RSS

30 CẤU TRÚC THÔNG DỤNG VỚI " TO HAVE "

• To have a bad liver: Bị đau gan

• To have a bare competency: Vừa đủ sống

• To have a bath: Tắm

• To have a bee in one’s bonnet: Bị ám ảnh

• To have a bias against sb: Thành kiến với ai

• To have a bit of a scrap with sb: Cuộc chạm trán với ai

• To have a bit of a snog: Hưởng một chút sự hôn hít và âu yếm

• To have a blighty wound: Bị một vết thư ơng có thể đư ợc giải ngũ

• To have a bone in one’s last legs: Lười biếng


  • Digg
  • Del.icio.us
  • StumbleUpon
  • Reddit
  • RSS

0 nhận xét:

Post a Comment